---
word: spy
meaningVi: gián điệp; người do thám, người trinh sát
pos:
  - noun
  - verb
ipa: spai
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# spy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /spai/

**spy** — gián điệp; người do thám, người trinh sát.

## danh từ+ (spier)
- gián điệp; người do thám, người trinh sát
  - *to be a spy on somebody's conduct* — theo dõi hành động của ai

## nội động từ
- làm gián điệp; do thám, theo dõi
  - *to spy upon somebody's movements* — theo dõi hoạt động của ai
  - *to spy into a secret* — dò la tìm hiểu một điều bí mật
- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng

## ngoại động từ
- ((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi
- nhận ra, nhận thấy, phát hiện
  - *to spy someone's faults* — phát hiện ra những sai lầm của ai
- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng
- ((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
