eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Squander nghĩa là gì?

Squander nghĩa là phung phí

verb

Phát âm: /'skwɔndə/

squander — phung phí, hoang phí , tiêu như phá.

ngoại động từ

  • phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).