---
word: stability
meaningVi: sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định
pos:
  - noun
ipa: stə'biliti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stability nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stə'biliti/

**stability** — sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định.

## danh từ
- sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định (giá cả...)
- sự kiên định, sự kiên quyết
- (vật lý) tính ổn định, tính bền; độ ổn định, độ bền
  - *frequency stability* — độ ổn định tần
  - *muclear stability* — tính bền của hạt nhân

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
