{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"stable","word":"stable","url":"https://eword.vn/tu-dien/stable","html":"https://eword.vn/tu-dien/stable","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/stable.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/stable.json","meaningVi":"ổn định, vững chắc; (danh từ) chuồng ngựa","definitionEn":"(adjective) not likely to change or fail; firmly fixed or established. (noun) a building where horses are kept","pos":["adjective","noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈsteɪ.bəl/","ipaUs":"/ˈsteɪ.bəl/","examples":[{"en":"The economy has been stable for the past two years.","vi":"Nền kinh tế đã ổn định trong hai năm qua."},{"en":"He found a stable job after months of searching.","vi":"Anh ấy tìm được một công việc ổn định sau nhiều tháng tìm kiếm."},{"en":"The horse was kept in a stable near the farm.","vi":"Con ngựa được nuôi trong một chuồng gần trang trại."},{"en":"Her condition is stable, and the doctors are optimistic.","vi":"Tình trạng của cô ấy ổn định, và các bác sĩ lạc quan."}],"collocations":["stable relationship","stable condition","stable income","stable government","stable environment"],"idioms":[],"synonyms":["firm","steady","constant","secure","solid"],"antonyms":["unstable","volatile","fluctuating","uncertain","changing"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt stable (tính từ) vs. stable (danh từ)\n\n| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---------|--------|-------|\n| **Adjective** | Ổn định, không thay đổi | *a stable marriage* (một cuộc hôn nhân ổn định) |\n| **Noun** | Chuồng ngựa, chỗ nuôi gia súc | *to muck out the stable* (vệ sinh chuồng) |\n\n## Cách sử dụng stable trong các lĩnh vực\n\n### Kinh tế & Công việc\n- *stable job/employment*: công việc ổn định, lâu dài\n- *stable income*: thu nhập ổn định\n- *market stable*: thị trường ổn định\n\n### Y tế\n- *patient's condition is stable*: tình trạng bệnh nhân ổn định (không xấu hơn)\n- *stable health*: sức khỏe ổn định\n\n### Mối quan hệ xã hội\n- *stable relationship*: mối quan hệ ổn định, lâu bền\n- *stable family*: gia đình ổn định, hạnh phúc\n\n## Mẹo nhớ\n**Stable** có liên hệ từ gốc Latin *stabulum* (chuồng), nên danh từ \"chuồng ngựa\" là nghĩa gốc. Tính từ \"ổn định\" có thể nhớ như: \"người/vật trong chuồng (bình yên) không bị lung lay\".\n\n## Từ liên quan\n- **Stability** (n.): tính ổn định, sự vững chắc\n- **Stably** (adv.): một cách ổn định\n- **Unstable** (adj.): không ổn định, bất ổn\n- **Stabilize** (v.): làm cho ổn định\n\n## FAQ\n\n**Q: Làm sao để phân biệt stable với static?**\nA: *Static* có nghĩa \"đứng yên tuyệt đối, không động\"; *stable* có nghĩa \"ổn định nhưng vẫn có thể thay đổi từ từ\". Ví dụ: một chính phủ ổn định (*stable*) có thể thực hiện cải cách nhỏ, nhưng một tượng đứng yên (*static*) hoàn toàn không thay đổi.\n\n**Q: Stable relationship có âm tính không?**\nA: Không. Đây là dùng từ tích cực chỉ mối quan hệ lâu dài, tin cậy, bền vững.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/stable","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}