---
word: stack
meaningVi: cây rơm, đụn rơm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: stæk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stack nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stæk/

**stack** — cây rơm, đụn rơm.

## danh từ
- cây rơm, đụn rơm
- Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối)
- đống (than, củi)
- (thông tục) một số lượng lớn, nhiều
  - *to have stacks of work* — có nhiều việc
- (quân sự) cụm súng dựng chụm vào nhau
- ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy)
- núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt)
- giá sách; (số nhiều) nhà kho sách

## ngoại động từ
- đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống
- (hàng không) hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh)
- (quân sự) dựng (súng) chụm vào nhau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân gì)
- (nghĩa bóng) gian lận bố trí trước, bí mật sắp đặt trước để gian lận

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
