---
word: stakeholder
meaningVi: các bên liên quan; người có lợi ích/quyền lợi liên quan
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /ˈsteɪkˌhəʊldə/
ipaUs: /ˈsteɪkˌhoʊldər/
definitionEn: A person, group, or organization that has an interest or concern
  in a business, project, or decision.
examples:
  - en: We need to consult all stakeholders before launching the project.
    vi: Chúng ta cần tham khảo ý kiến tất cả các bên liên quan trước khi khởi động
      dự án.
  - en: Employees, customers, and investors are key stakeholders in any company.
    vi: Nhân viên, khách hàng và nhà đầu tư là những bên liên quan chính trong bất
      kỳ công ty nào.
  - en: The government is an important stakeholder in the healthcare reform.
    vi: Chính phủ là một bên liên quan quan trọng trong cải cách y tế.
collocations:
  - key stakeholder
  - stakeholder engagement
  - stakeholder meeting
  - consult stakeholders
  - major stakeholder
synonyms:
  - party
  - interested party
  - shareholder
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**Stakeholder** chỉ bất kỳ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nào **có lợi ích hoặc bị ảnh hưởng** bởi một doanh nghiệp, dự án hay quyết định. Đây là từ rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án.

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Lưu ý |
|----|-------|-------|
| **stakeholder** | bên liên quan (rộng) | bao gồm nhân viên, khách hàng, cộng đồng... |
| **shareholder** | cổ đông | chỉ người **sở hữu cổ phần** |
| **stockholder** | cổ đông (Mỹ) | tương đương shareholder |

Mọi shareholder đều là stakeholder, nhưng không phải stakeholder nào cũng là shareholder.

## Mẹo nhớ
- **stake** = phần lợi ích, "miếng bánh" → người **giữ (hold)** một phần lợi ích.
- *Have a stake in something* = có quyền lợi trong việc gì.

## Cụm thường gặp
- *stakeholder engagement*: sự tham gia của các bên liên quan
- *key/major stakeholder*: bên liên quan chủ chốt

## FAQ
**Q: Stakeholder có đếm được không?**
Có, đây là danh từ đếm được: *a stakeholder, many stakeholders*.

**Q: Dùng trong ngữ cảnh nào?**
Thường trong kinh doanh, quản trị, dự án và chính sách công.
