{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"stale","word":"stale","url":"https://eword.vn/tu-dien/stale","html":"https://eword.vn/tu-dien/stale","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/stale.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/stale.json","meaningVi":"cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng","definitionEn":null,"pos":["adjective","verb","noun"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# stale nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /steil/\n\n**stale** — cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng.\n\n## tính từ\n- cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng...)\n  - *stale bread* — bánh mì cũ\n- cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi...)\n  - *stale news* — tin cũ rích\n  - *stale joke* — câu nói đùa nhạt nhẽo\n- luyện tập quá sức (vận động viên)\n- mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá)\n- (pháp lý) mất hiệu lực (vì không dùng đến)\n\n## ngoại động từ\n- làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng\n- làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo\n- (pháp lý) làm cho mất hiệu lực\n\n## nội động từ\n- cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng\n- thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa)\n- (pháp lý) mất hiệu lực\n\n## nội động từ\n- (từ cổ,nghĩa cổ),  (tiếng địa phương) đái (súc vật)\n\n## danh từ\n- (từ cổ,nghĩa cổ),  (tiếng địa phương) nước đái (súc vật)\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/stale","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}