{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"stall","word":"stall","url":"https://eword.vn/tu-dien/stall","html":"https://eword.vn/tu-dien/stall","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/stall.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/stall.json","meaningVi":"chuồng ; ngăn chuồng","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# stall nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /stɔ:l/\n\n**stall** — chuồng ; ngăn chuồng.\n\n## danh từ\n- chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn chuồng\n- ngăn (hầm mỏ than)\n- quầy, bàn bày hàng\n- quán bán hàng\n- gian triển lãm\n- chỗ ngồi trước sân khấu\n- (tôn giáo) ghế ngồi ở chỗ hát kinh (trong nhà thờ)\n- chức vị giáo sĩ\n- (hàng không) tình trạng tròng trành (vì tốc độ giảm)\n\n## ngoại động từ\n- nhốt vào chuồng để vỗ béo (súc vật)\n- ngăn (chuồng) thành nhiều ngăn\n\n## nội động từ\n- bị nhốt trong ngăn chuồng\n- sa lầy (trong bùn, tuyết) (ngựa, xe bò)\n- ngừng chạy, chết (máy ô tô)\n- (hàng không) tròng trành (vì tốc độ giảm)\n\n## danh từ\n- cò mồi kẻ cắp (tên kẻ cắp chuyên làm lạc hướng mọi người để cho đồng bọn ăn cắp hay chạy trốn)\n- đòn phép đánh lừa, mẹo lảnh tránh\n\n## nội động từ\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tránh, né, nói lảng (trong khi nói chuyện)\n\n## ngoại động từ\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngăn cản, ngăn trở; trì hoãn\n- ((thường) + off) dùng mẹo lảng tránh để trì hoãn, dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi...\n  - *he could no longer stall off his creditors* — hắn không thể dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi những chủ nợ được nữa\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/stall","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}