---
word: stand-up
meaningVi: đứng
pos:
  - adjective
ipa: "'stændʌp"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stand-up nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'stændʌp/

**stand-up** — đứng.

## tính từ
- đứng (cổ áo)
- tích cực, đúng tinh thần thể thao (cuộc đấu võ...); đúng với nội quy, không gian dối
- ở vị trí đứng, đứng
  - *a stand-up dinner* — một buổi chiêu đãi ăn đứng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
