---
word: stand
meaningVi: đứng; sự đứng; chỗ đứng; quán hàng; khán đài
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /stænd/
ipaUs: /stænd/
definitionEn: >-
  to be in an upright position on your feet; a place where someone stands or
  works; a structure for sitting or watching; a small shop or stall
examples:
  - en: Please stand up when the teacher enters the classroom.
    vi: Hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp.
  - en: I've been standing in the queue for an hour.
    vi: Tôi đã đứng xếp hàng trong một giờ.
  - en: There's a news stand on the corner of the street.
    vi: Có một quán báo ở góc phố.
  - en: We watched the match from the stands.
    vi: Chúng tôi xem trận đấu từ khán đài.
synonyms:
  - position
  - remain
  - place
  - booth
  - stall
  - grandstand
antonyms:
  - sit
  - lie
  - recline
collocations:
  - stand up
  - stand still
  - stand in line
  - stand out
  - taxi stand
  - concert stand
  - understand
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Stand (động từ)**: đứng (ở tư thế thẳng đứng trên hai chân)
- *She stood at the window looking out.* (Cô ấy đứng ở cửa sổ nhìn ra ngoài.)

**Stand (danh từ)**: chỗ đứng, quán hàng, khán đài, giá đỡ
- *The hot dog stand sells cheap snacks.* (Quán bán hot dog bán những đồ ăn nhẹ giá rẻ.)

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---------|-------|------|
| **Hành động đứng** | stand up, stand still | đứng dậy, đứng yên |
| **Vị trí** | stand in line, stand at the door | xếp hàng, đứng ở cửa |
| **Thực vật/vật thể** | The tree stands tall. | Cây đứng cao. |
| **Danh từ (cơ sở)** | taxi stand, book stand | chỗ chờ taxi, giá sách |
| **Phía khán giả** | stadium stands, concert stands | khán đài sân vận động, khán đài hòa nhạc |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Stand vs Sit**: Stand = đứng (thẳng đứng); Sit = ngồi (uốn gối)
- **Stand up vs Stand out**: Stand up = đứng dậy / phản kháng; Stand out = nổi bật
- **Standing (Tính từ) vs Stand (Danh từ)**: "Standing room" (chỗ đứng), "Bus stand" (bến xe)

## Mẹo nhớ

- **Stand** = "**STA**nd" → "STArting position" (vị trí bắt đầu) = đứng thẳng
- Nhớ cụm **"stand in line"** (xếp hàng) để dễ liên tưởng
- Liên kết **stands** (khán đài) với các sự kiện thể thao, concert

## FAQ

**Q: "Stand" dùng bao lâu là được?**
A: Không giới hạn. Bạn có thể đứng từ vài giây đến nhiều giờ. Nếu muốn nhấn mạnh lâu dài, dùng "stand for a long time."

**Q: Phân biệt "stand", "stand up", "stand still"?**
A: 
- **Stand** = hành động đứng (cơ bản)
- **Stand up** = đứng dậy / chống lại (có ý nghĩa phản kháng)
- **Stand still** = đứng yên (không động)

**Q: "I'm standing" vs "I stand"?**
A: 
- **I'm standing** = Tôi đang đứng (hiện tại tiếp diễn, ngay bây giờ)
- **I stand** = Tôi đứng (thói quen, vị trí bình thường)
