---
word: standard
meaningVi: tiêu chuẩn, mức độ quy định; phổ biến, thông thường
pos:
  - noun
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈstændəd/
ipaUs: /ˈstændərd/
definitionEn: An official or widely accepted level of quality, attainment, or
  correctness against which others are judged or measured; also used as an
  adjective meaning ordinary, usual, or not special.
examples:
  - en: The company maintains high quality standards for all its products.
    vi: Công ty duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao cho tất cả các sản phẩm của
      mình.
  - en: This is a standard procedure that every employee must follow.
    vi: Đây là quy trình tiêu chuẩn mà mọi nhân viên phải tuân theo.
  - en: International standards help ensure products are safe and reliable.
    vi: Các tiêu chuẩn quốc tế giúp đảm bảo sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.
  - en: He came with the standard equipment, nothing extra.
    vi: Anh ấy đến với trang thiết bị tiêu chuẩn, không có gì thêm.
collocations:
  - meet a standard
  - set a standard
  - international standard
  - quality standard
  - double standard
  - standard procedure
  - standard practice
  - below standard
  - up to standard
synonyms:
  - norm
  - benchmark
  - criterion
  - level
  - regular
  - usual
  - ordinary
antonyms:
  - non-standard
  - unusual
  - exceptional
  - special
  - irregular
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Standard** (danh từ) có hai ý chính:
1. **Tiêu chuẩn, chuẩn mực**: Một mức độ hoặc quy tắc được công nhân rộng rãi để đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc đúng đắn của thứ gì đó.
2. **Cờ, biểu tượng**: (ít phổ biến hơn) Cờ hay biểu tượng của một tổ chức hay quốc gia.

**Standard** (tính từ) có nghĩa **thông thường, tiêu chuẩn** — không đặc biệt, không nâng cấp, phổ biến nhất.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Standard** | Tiêu chuẩn; thông thường | *Standard size* (kích thước thông thường) |
| **Criterion** | Tiêu chí để đánh giá (ít phổ biến hơn) | *The main criterion is experience* |
| **Norm** | Chuẩn mực xã hội, thông lệ | *Social norms vary by culture* |
| **Benchmark** | Điểm chuẩn để so sánh hiệu suất | *Industry benchmark for performance* |

## Mẹo nhớ

- **STANDard** → cái gì đứng vững, được **thừa nhận rộng rãi** (stand = đứng).
- Khi dùng **standard + danh từ** (standard size, standard model) = mặc định, không có gì đặc biệt.
- **Meet the standard** = đáp ứng tiêu chuẩn; **Below standard** = dưới mức yêu cầu.

## Những cách dùng phổ biến

### Danh từ
- **Set a standard**: Thiết lập tiêu chuẩn → *The company set high standards for customer service*
- **Double standard**: Tiêu chuẩn kép (không công bằng) → *Criticizing others but not yourself is a double standard*
- **International standard**: Tiêu chuẩn quốc tế → *ISO standards are international standards*

### Tính từ
- **Standard edition** vs. **Deluxe edition** → bản thường vs. bản cao cấp
- **Standard procedure** → quy trình tiêu chuẩn, bình thường
- **Standard size** → kích thước chuẩn (S, M, L)

## FAQ

**Q: "Standard" và "usual" có khác nhau không?**  
A: Có. **Standard** = được quy định chính thức; **usual** = thường xảy ra nhưng không nhất thiết chính thức.
- *The standard speed limit is 50 km/h* (quy định)  
- *It's usual to have rain in summer* (thường thấy)

**Q: "Standard" dùng như danh từ hay tính từ hay cả hai?**  
A: Cả hai. Hầu hết các từ tiếng Anh có thể vừa danh từ vừa tính từ:
- Danh từ: *Meet international standards* (đáp ứng tiêu chuẩn)
- Tính từ: *Standard fees apply* (áp dụng phí tiêu chuẩn)
