---
word: standby
meaningVi: số nhiều standbys
pos:
  - noun
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# standby nghĩa là gì?

**standby** — số nhiều standbys.

## danh từ
- số nhiều standbys
- người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp
  - *aspirin is a good standby for headaches* — atxpirin là thuốc dự phòng rất tốt cho chứng nhức đầu

## tính từ
- dự phòng, dự trữ
  - *standby equipment* — thiết bị có sẵn để dùng khi cần
  - *standby ticket* — vé máy bay rẻ tiền và có sẵn để bán trong trường hợp các hạng vé khác bán không chạy; vé dự phòng
- on standby
- (quân sự) sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến
  - *the troops are on 24-hour standby* — quân đội túc trực suốt ngày để sẵn sàng chiến đấu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
