---
word: standing
meaningVi: sự đứng; thế đứng
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'stændiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# standing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'stændiɳ/

**standing** — sự đứng; thế đứng.

## danh từ
- sự đứng; thế đứng
- sự đỗ (xe)
- địa vị
  - *man of high standing* — người có địa vị cao
- sự lâu dài
  - *friend of long standing* — bạn lâu năm

## tính từ
- đứng
  - *standing spectator* — khán giả đứng
- đã được công nhận; hiện hành
  - *standing rules* — điều lệ hiện hành
- thường trực
  - *standing army* — quân thường trực
  - *standing commitee* — uỷ ban thường trực
- chưa gặt
  - *standing crops* — mùa màng chưa gặt
- tù, ứ, đọng
  - *standing water* — nước tù
- để đứng không, không dùng (máy...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
