---
word: start
meaningVi: 'bắt đầu, khởi đầu; lúc bắt đầu, buổi đầu'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /stɑːt/
ipaUs: /stɑːrt/
definitionEn: >-
  to begin something; the beginning of something or the place where something
  begins
examples:
  - en: What time does the meeting start?
    vi: Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
  - en: She decided to start her own business.
    vi: Cô ấy quyết định khởi nghiệp kinh doanh riêng.
  - en: 'From the start, I knew this project would be challenging.'
    vi: 'Từ lúc bắt đầu, tôi đã biết dự án này sẽ khó khăn.'
  - en: The runners waited for the signal to start the race.
    vi: Các vận động viên chờ tín hiệu để bắt đầu cuộc đua.
synonyms:
  - begin
  - commence
  - initiate
  - launch
antonyms:
  - end
  - finish
  - stop
  - conclude
collocations:
  - start a business
  - start a family
  - start a conversation
  - start work
  - start school
  - start an engine
  - get started
  - start from scratch
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**start** (động từ) = bắt đầu, khởi đầu một điều gì đó
**start** (danh từ) = điểm khởi đầu, lúc bắt đầu, buổi đầu

## Cách dùng

### Động từ – "start"

| Ngữ pháp | Ví dụ |
|----------|-------|
| start + V-ing | *I'll start cooking dinner at 6 PM.* (Tôi sẽ bắt đầu nấu ăn lúc 6 giờ tối.) |
| start + to V | *The baby started to cry.* (Em bé bắt đầu khóc.) |
| start + (O) | *What time does work start?* (Công việc bắt đầu lúc mấy giờ?) |

### Danh từ – "start"

- **at the start** = ở lúc bắt đầu  
  *At the start of the semester, there are many new students.* (Ở lúc bắt đầu học kỳ, có nhiều sinh viên mới.)

- **from the start** = từ lúc bắt đầu  
  *I made a mistake from the start.* (Tôi đã mắc lỗi từ lúc bắt đầu.)

- **get a head start** = có lợi thế ban đầu  
  *Early preparation gives you a head start in the competition.* (Chuẩn bị sớm giúp bạn có lợi thế ban đầu trong cuộc thi.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|-----------|
| **start** vs **begin** | *Begin* chính thức hơn, dùng trong văn phong, thư từ. *Start* dùng phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày. |
| **start** vs **commence** | *Commence* là từ rất chính thức, dùng trong công thức, thông báo chính thức. |
| **start** vs **launch** | *Launch* dùng khi ra mắt cái gì mới (sản phẩm, dự án) một cách trọng thể. |

## Mẹo nhớ

🎯 **START** = **S**tart **T**ime **A**nd **R**eady **T**o go  
Hãy nhớ rằng "start" đó là lúc bạn chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu một chuyến phiêu lưu mới!

## FAQ

**Q: "Start" dùng với V-ing hay to V?**  
A: Cả hai đều được, nhưng có tinh tế:
- *I started learning English* (tôi đã bắt đầu học) – nhấn mạnh quá trình đang diễn ra
- *I started to learn English* (tôi bắt đầu học) – có thể hàm ý bị ngắt giữa chừng

**Q: "Start" khác "begin" như thế nào?**  
A: Cả hai gần như đồng nghĩa, nhưng *start* dùng nhiều hơn trong đời sống; *begin* trang trọng hơn, thường dùng trong văn học hay tuyên bố chính thức.
