starting-point — nơi xuất phát; điểm xuất phát.
danh từ
- nơi xuất phát; điểm xuất phát
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Starting-point nghĩa là nơi xuất phát
starting-point — nơi xuất phát; điểm xuất phát.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).