---
word: starve
meaningVi: chết đói
pos:
  - verb
ipa: stɑ:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# starve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stɑ:v/

**starve** — chết đói.

## nội động từ
- chết đói
- thiếu ăn
- (thông tục) đói, thấy đói
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết rét
- (nghĩa bóng) thèm khát, khát khao
  - *to starve for knowledge* — khát khao hiểu biết

## ngoại động từ
- làm chết đói, bỏ đói; bắt nhịn đói (để phải làm gì)
  - *to starve the enemy into surrender* — làm cho quân địch đói mà phải đầu hàng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chết rét

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
