---
word: stationary
meaningVi: đứng ở một chỗ, không di chuyển, tĩnh lại, dừng
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'steiʃnəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stationary nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'steiʃnəri/

**stationary** — đứng ở một chỗ, không di chuyển, tĩnh lại, dừng.

## tính từ
- đứng ở một chỗ, không di chuyển, tĩnh lại, dừng
  - *stationary troops* — quân đội đóng ở một chỗ
- không mang đi được, để một chỗ
  - *stationary engine* — máy để một chỗ
- đứng, không thay đổi
  - *stationary population* — số dân không thay đổi
- (y học) không lan ra các nơi khác (bệnh)

## danh từ
- người ở một chỗ; vật để ở một chỗ
- (số nhiều) bộ đội đóng ở một chỗ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
