---
word: status
meaningVi: tình trạng, địa vị, ch地tư
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈsteɪtəs/
ipaUs: /ˈsteɪtəs/
definitionEn: a person's or thing's position, rank, or condition in society or
  in a group; or the official record of the state of someone or something at a
  particular time
examples:
  - en: She has achieved a high status in her profession after years of hard work.
    vi: Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm
      chỉ.
  - en: What is the current status of your visa application?
    vi: Tình trạng hiện tại của đơn xin visa của bạn như thế nào?
  - en: He wants to improve his social status by getting a better job.
    vi: Anh ấy muốn cải thiện địa vị xã hội của mình bằng cách tìm một công việc tốt
      hơn.
collocations:
  - social status
  - marital status
  - employment status
  - current status
  - status quo
  - status symbol
  - high status
  - low status
synonyms:
  - position
  - rank
  - standing
  - condition
  - state
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Status** (tên danh từ không đếm được) có hai nghĩa chính:

1. **Vị thế, địa vị xã hội**: Vị trí hoặc đứng cao của một người trong xã hội, thường liên quan đến sự công nhân, tôn trọng, hoặc sức mạnh. Ví dụ: tài xế taxi có vị thế thấp hơn bác sĩ.

2. **Tình trạng hiện tại**: Trạng thái, điều kiện của ai/cái gì ở một thời điểm cụ thể. Ví dụ: tình trạng sức khỏe, tình trạng đơn xin việc.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **status** | Vị thế xã hội hoặc tình trạng hiện tại | "Her professional status is impressive" |
| **position** | Vị trí công việc cụ thể hoặc vị trí vật lý | "He applied for a position at the bank" |
| **rank** | Cấp độ trong một hệ thống phân cấp | "He holds the rank of captain" |
| **condition** | Tình trạng cơ thể hoặc chất lượng | "The car is in good condition" |

## Cụm từ quan trọng

- **Status quo** (hiện trạng): Tình trạng hiện tại, không thay đổi. "They want to maintain the status quo."
- **Marital status** (tình trạng hôn nhân): Độc thân, kết hôn, ly dị, vợ chồng sống riêng.
- **Social status** (địa vị xã hội): Vị trí của một người trong hệ thống xã hội.
- **Status symbol** (biểu tượng của địa vị): Vật dụng thể hiện sự giàu có hoặc quyền lực (xe sang, biệt thự).
- **Employment status** (tình trạng công việc): Đang làm việc, thất nghiệp, v.v.

## Mẹo nhớ

Nghĩ **"Status"** là **"State" + "us"** — tình trạng của **chúng ta**. Nó nói về trạng thái hoặc vị trí của một người/vật tại một thời điểm nào đó.

## FAQ

**Q: Status là danh từ đếm được hay không đếm được?**  
A: Thường là **không đếm được** (uncountable). Bạn nói "the status of", không phải "a status" (trừ khi nói về nhiều loại tình trạng khác nhau, thì có thể dùng số nhiều "statuses").

**Q: Sự khác biệt giữa status và state?**  
A: **Status** nhấn mạnh vị thế xã hội hoặc địa vị; **state** chỉ tình trạng hiện tại của vật thể ("state of repair", "state of emergency").

**Q: "Status" có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật không?**  
A: Có! Trong CNTT: "server status", "system status", "error status" — chỉ tình trạng của hệ thống, máy chủ.
