---
word: steadfast
meaningVi: kiên định, không dao động, trước sau như một
pos:
  - adjective
ipa: "'stedfəst"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# steadfast nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'stedfəst/

**steadfast** — kiên định, không dao động, trước sau như một.

## tính từ
- kiên định, không dao động, trước sau như một
- chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời
  - *a steadfast gaze* — cái nhìn chằm chằm không rời

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
