{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"steady","word":"steady","url":"https://eword.vn/tu-dien/steady","html":"https://eword.vn/tu-dien/steady","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/steady.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/steady.json","meaningVi":"ổn định, vững chắc, không lay động","definitionEn":"firmly fixed, balanced, or controlled; not changing or fluctuating; to make or become stable or firm","pos":["adjective","verb","adverb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈstɛdi/","ipaUs":"/ˈstɛdi/","examples":[{"en":"She kept a steady hand while drawing the line.","vi":"Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ."},{"en":"The company has shown steady growth over the past five years.","vi":"Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong năm năm qua."},{"en":"He steadied himself against the wall before standing up.","vi":"Anh ấy dựa vào tường để lấy thăng bằng trước khi đứng dậy."},{"en":"A steady income is important for financial planning.","vi":"Thu nhập ổn định là điều quan trọng cho kế hoạch tài chính."}],"collocations":["steady hand","steady growth","steady income","steady pace","steady relationship","steady state","keep steady","go steady"],"idioms":[],"synonyms":["stable","firm","constant","unwavering","balanced"],"antonyms":["unstable","shaky","fluctuating","unsteady","variable"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Steady** (tính từ) mô tả những thứ không thay đổi, không rung lắc hay dao động. Nó thể hiện sự ổn định và kiểm soát.\n\n**Steady** (động từ) có nghĩa là làm cho cái gì trở nên vững chắc hoặc ổn định hơn.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Steady** | Nhấn mạnh tính ổn định, không dao động |\n| **Stable** | Có tính kỹ thuật hơn, thường dùng cho cấu trúc hoặc tình huống |\n| **Firm** | Nhấn mạnh độ cứng, sức mạnh vật lý |\n| **Constant** | Nhấn mạnh sự không thay đổi hoàn toàn |\n\n## Cách dùng trong ngữ cảnh\n\n### Mô tả chuyển động/hành động:\n- *Steady pace* = tốc độ đều đặn\n- *Steady hand* = tay chắc chắn (khi làm công việc cần tập trung)\n- *Steady voice* = giọng nói tĩnh tại, không run rẩy\n\n### Mô tả tình huống/xu hướng:\n- *Steady job* = công việc ổn định (không bị cắt giảm)\n- *Steady relationship* = mối quan hệ lâu dài, ổn định\n- *Steady progress* = tiến bộ từng bước, liên tục\n\n### Dùng làm động từ:\n- *Steady yourself* = tìm lấy thăng bằng, bình tĩnh lại\n- *Steady the ship* = ổn định tình hình\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Steady Eddie\"** — cụm từ tiếng Anh thường dùng để chỉ người đáng tin cậy, ổn định, không bất ngờ. Hình ảnh này giúp nhớ: steady = đáng tin, không lật lọng.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"steady\" và \"stable\"?**\nA: *Steady* nhấn mạnh hành động/trạng thái hiện tại (tay chắc, tốc độ đều), còn *stable* mô tả tính chất dài hạn (nền tảng vững, tình huống ổn định).\n\n**Q: \"Go steady\" có nghĩa gì?**\nA: Cụm từ cổ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là *yêu nhau/hẹn hò một cách chính thức*. Ví dụ: \"They've been going steady for two years\" = Họ đã yêu nhau được hai năm rồi.\n\n**Q: Khi nào dùng \"steady\" thay vì \"regular\"?**\nA: *Steady* = liên tục, không gián đoạn (steady income = lương ổn định); *regular* = theo chu kỳ nhất định (regular meetings = họp định kỳ). Hai từ có thể lặp chồng nhưng *steady* mạnh hơn về ý nghĩa \"không rung lắc\".","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/steady","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}