---
word: stimulate
meaningVi: kích thích, làm tỉnh táo, khuyến khích
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈstɪmjuleɪt/
ipaUs: /ˈstɪmjəleɪt/
definitionEn: to encourage or incite someone to do something; to cause a process
  or activity to increase or improve
examples:
  - en: The new marketing campaign stimulated sales by 30% in the first quarter.
    vi: Chiến dịch tiếp thị mới đã kích thích doanh số bán hàng tăng 30% trong quý
      đầu tiên.
  - en: Coffee stimulates the nervous system and helps you stay awake.
    vi: Cà phê kích thích hệ thần kinh và giúp bạn tỉnh táo.
  - en: Teachers try to stimulate students' curiosity through interactive
      discussions.
    vi: Giáo viên cố gắng kích thích sự tò mò của học sinh thông qua các cuộc thảo
      luận tương tác.
  - en: Regular exercise stimulates blood circulation and improves overall health.
    vi: Tập thể dục thường xuyên kích thích lưu thông máu và cải thiện sức khỏe tổng
      thể.
collocations:
  - stimulate growth
  - stimulate demand
  - stimulate the economy
  - stimulate interest
  - stimulate creativity
  - stimulate investment
synonyms:
  - encourage
  - prompt
  - incite
  - motivate
  - provoke
  - excite
antonyms:
  - discourage
  - inhibit
  - suppress
  - hinder
  - dampen
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Stimulate** (động từ) có hai ý chính:

1. **Kích thích sinh lý**: Làm hoạt động một bộ phận cơ thể hoặc hệ thống sinh lý
   - *Caffeine stimulates the brain.* (Caffeine kích thích não bộ)

2. **Khuyến khích/Thúc đẩy**: Làm tăng cường hoặc tạo động lực cho hoạt động, sự quan tâm, v.v.
   - *Government policies stimulate the economy.* (Các chính sách chính phủ thúc đẩy nền kinh tế)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **stimulate** | tạo kích thích, thúc đẩy; có tác động |
| **inspire** | truyền cảm hứng tinh thần; liên quan đến lý tưởng, cảm xúc |
| **motivate** | tạo động lực; tập trung vào mục đích cá nhân |
| **encourage** | làm dũng cảm; có tính hỗ trợ, khích lệ |

**Ví dụ phân biệt:**
- *His speech inspired me.* (Bài nói của anh ấy truyền cảm hứng cho tôi) — về cảm xúc sâu sắc
- *The bonus motivated employees to work harder.* (Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn) — tập trung vào lợi ích
- *Her parents encouraged her to try new things.* (Bố mẹ cô ấy khích lệ cô ấy thử những điều mới) — có tính hỗ trợ
- *The prize stimulated competition.* (Giải thưởng kích thích sự cạnh tranh) — tạo phản ứng, sự hoạt động

## Cách sử dụng

**Cấu trúc cơ bản:**
- `stimulate + noun` (kích thích cái gì)
  - *stimulate growth, demand, interest, creativity*

**Cấu trúc mở rộng:**
- `stimulate someone to do something` (khuyến khích ai làm gì)
  - *The teacher stimulated students to think critically.* (Giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ phê phán)

## Mẹo nhớ

**STIM** = **STI**mulate = "kích thích, đốt cảm" → nhớ đến từ "sting" (đốt) hay "stimulation" (sự kích thích)

## FAQ

**Q: Stimulate và excite có giống nhau không?**
A: Gần giống nhưng không hoàn toàn. *Excite* dồn tâm trí vào cảm xúc (vui, hào hứng), còn *stimulate* rộng hơn, bao gồm cả tác động sinh lý và thúc đẩy hoạt động.
- *The music excited the crowd.* (Âm nhạc làm khán giả phấn khích)
- *The music stimulated movement.* (Âm nhạc kích thích sự chuyển động)

**Q: Stimulating có nghĩa gì?**
A: *Stimulating* (tính từ) = thú vị, kích thích trí tuệ
- *This is a stimulating book.* (Đây là quyển sách thú vị, kích thích suy nghĩ)

**Q: Stimulus là gì?**
A: *Stimulus* (danh từ, số ít) = cái kích thích, động lực
- *Money is a stimulus for hard work.* (Tiền là động lực để làm việc chăm chỉ)
- *Plural: stimuli* (số nhiều)
