---
word: sting
meaningVi: ngòi, vòi ; răng độc
pos:
  - noun
  - verb
ipa: stiɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sting nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stiɳ/

**sting** — ngòi, vòi ; răng độc.

## danh từ
- ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn)
- (thực vật học) lông ngứa
- nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng)
- sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói)
- sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt
  - *the sting of hunger* — sự đau quặn của cơn đói
  - *the stings of remorse* — sự day dứt của hối hận

## ngoại động từ stung
- châm, chích, đốt
- làm đau nhói; làm cay
  - *pepper stings one's tongue* — hạt tiêu làm cay lưỡi
  - *smoke stings the eyes* — khói làm cay mắt
- cắn rứt, day dứt
  - *his conscience stung him* — lương tâm day dứt ai ta
- (từ lóng) ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai; lừa bịp
  - *he got stung on that deal* — hắn bị bịp trong việc mua bán đó

## nội động từ
- đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể)
  - *tooth stings* — răng đau nhức
- đốt, châm
  - *some bees do not sting* — có những thứ ong không tốt
- nói thật mất lòng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
