---
word: stint
meaningVi: sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình
pos:
  - noun
  - verb
ipa: stint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stint/

**stint** — sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình.

## danh từ
- sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình
  - *to labour without stint* — lao động hết sức mình
- phần việc
  - *to do one's daily stint* — hoàn thành phần việc hằng ngày

## ngoại động từ
- hà tằn hà tiện; hạn chế
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngừng, thôi (không làm việc gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
