Phát âm: /'staipend/
stipend — lương, tiền thù lao thường kỳ.
tính từ
- (thực vật học) lương, tiền thù lao thường kỳ (mục sư, quan toà...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Stipend nghĩa là lương
Phát âm: /'staipend/
stipend — lương, tiền thù lao thường kỳ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).