---
word: stir
meaningVi: nhà tù, trại giam
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "stə:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stir nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stə:/

**stir** — nhà tù, trại giam.

## danh từ
- (từ lóng) nhà tù, trại giam
- sự khuấy, sự quấy trộn
  - *to give one's coffec a stir* — khuấy cà phê
- sự chuyển động
  - *no stir in the air* — không có một tí gió
- sự cời (củi, cho lửa cháy to)
  - *to give the fire a stir* — cời cho lửa cháy to lên
- sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao
  - *to make a stir* — gây náo động, làm xôn xao
  - *full of stir and movement* — náo nhiệt

## ngoại động từ
- khuấy, quấy
  - *to stir tea* — khuấy nước trà
- làm lay động, làm chuyển động
  - *not a breath stirred the leaves* — không có một tí gió nào làm lay động cành lá
- cời (củi)
  - *to stir the fire* — cời củi cho cháy to
- ((thường) + up) kích thích, khích động, khêu gợi, xúi gục; gây ra
  - *to stir someone's blood* — kích động nhiệt tình (lòng ham muốn) của ai
  - *to stir someone's wrath* — khêu gợi lòng tức giận của ai
  - *to stir up curiosity* — khêu gợi tính tò mò
  - *to stir up dissensions* — gây mối bất đồng

## nội động từ
- có thể khuấy được
- động đậy, nhúc nhích, cựa quậy
  - *he never stirs out of the house* — nó không bao giờ đi ra khỏi nhà
  - *he is not stirring yet* — nó vẫn chưa dậy
- (thông tục) ba chân bốn cẳng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
