{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"stock","word":"stock","url":"https://eword.vn/tu-dien/stock","html":"https://eword.vn/tu-dien/stock","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/stock.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/stock.json","meaningVi":"cổ phiếu; hàng tồn kho; vốn, nguồn cung cấp","definitionEn":"A supply of goods or materials kept for use; shares in a company's capital; to supply or keep in stock","pos":["noun","verb","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/stɒk/","ipaUs":"/stɑːk/","examples":[{"en":"The store has a large stock of winter clothing.","vi":"Cửa hàng có lượng quần áo mùa đông tồn kho lớn."},{"en":"She invested in stock market and made a good profit.","vi":"Cô ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán và kiếm được lợi nhuận tốt."},{"en":"The supermarket stocks a wide variety of products from different countries.","vi":"Siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng từ các nước khác nhau."},{"en":"We need to check our stock levels before ordering new supplies.","vi":"Chúng tôi cần kiểm tra mức hàng tồn kho trước khi đặt hàng mới."}],"collocations":["stock market","in stock","out of stock","stock price","stock exchange","stock options","trading stock","stock portfolio","stock dividend","stock broker"],"idioms":[{"phrase":"take stock","meaningVi":"đánh giá lại tình hình hiện tại","exampleEn":"Before making a decision, let's take stock of our current situation.","exampleVi":"Trước khi quyết định, chúng ta hãy đánh giá lại tình hình hiện tại của mình."},{"phrase":"put stock in","meaningVi":"tin tưởng, dựa vào","exampleEn":"I don't put much stock in rumors.","exampleVi":"Tôi không tin tưởng nhiều vào những tin đồn."}],"synonyms":["inventory","supply","shares","securities","reserve"],"antonyms":["shortage","scarcity"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Stock** là một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Anh, với ba ý chính:\n\n### 1. Hàng tồn kho (Inventory)\nLượng hàng hóa hoặc vật liệu mà một cửa hàng, nhà máy, hoặc công ty giữ để sử dụng hoặc bán.\n- *The store is running low on stock.* (Cửa hàng gần hết hàng.)\n- *We need to replenish our stock.* (Chúng tôi cần bổ sung hàng.)\n\n### 2. Cổ phiếu (Share/Security)\nChứng chỉ sở hữu một phần của một công ty; một phần của vốn của công ty chia thành nhiều phần bằng nhau.\n- *She owns stock in Apple.* (Cô ấy sở hữu cổ phiếu Apple.)\n- *The stock price rose sharply yesterday.* (Giá cổ phiếu tăng mạnh hôm qua.)\n\n### 3. Vốn/Nguồn cung cấp (Supply/Capital)\nTài nguyên sẵn có; vốn kinh doanh ban đầu.\n- *The company has substantial stock of resources.* (Công ty có vốn tài nguyên đáng kể.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Stock** | Hàng tồn kho; cổ phiếu | *We have plenty of stock.* |\n| **Share** | Cổ phiếu (chính thức hơn) | *I own 100 shares.* |\n| **Inventory** | Danh sách hàng; kho hàng | *The inventory is updated weekly.* |\n| **Supply** | Nguồn cung cấp | *Supply is limited.* |\n\n## Các cách sử dụng phổ biến\n\n- **In stock** = Có sẵn trong kho (có thể mua được)\n  - *This item is in stock.* (Mặt hàng này có sẵn.)\n\n- **Out of stock** = Hết hàng (không còn)\n  - *The product is out of stock.* (Sản phẩm hết hàng rồi.)\n\n- **Stock up** = Tích trữ, mua dự trữ\n  - *I stock up on supplies every month.* (Tôi tích trữ nhu yếu phẩm mỗi tháng.)\n\n- **Stock exchange** = Sàn giao dịch chứng khoán\n  - *New York Stock Exchange* (Sàn giao dịch chứng khoán New York)\n\n## Mẹo nhớ\n\nHãy ghi nhớ ba ý chính của **stock** bằng từ \"**HCV**\":\n- **H**àng (Hàng tồn kho/Inventory)\n- **C**ổ phiếu (Share/Security)\n- **V**ốn (Capital/Supply)\n\n## FAQ\n\n**Q: Có chữ \"stock\" nào khác không?**\nA: Không, \"stock\" cũng có thể dùng làm tính từ (stock photo = ảnh kho) hoặc động từ (to stock = cung cấp hàng).\n\n**Q: \"Blue chip stock\" là gì?**\nA: Cổ phiếu xanh chip - cổ phiếu của các công ty lớn, ổn định, ít rủi ro (ví dụ: Apple, Microsoft).\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"stock\" và \"bond\"?**\nA: Stock = sở hữu một phần công ty; Bond = cho công ty vay tiền với hứa nhận lãi suất.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/stock","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}