---
word: stock
meaningVi: 'cổ phiếu; hàng tồn kho; vốn, nguồn cung cấp'
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
level: b1
ipaUk: /stɒk/
ipaUs: /stɑːk/
definitionEn: >-
  A supply of goods or materials kept for use; shares in a company's capital; to
  supply or keep in stock
examples:
  - en: The store has a large stock of winter clothing.
    vi: Cửa hàng có lượng quần áo mùa đông tồn kho lớn.
  - en: She invested in stock market and made a good profit.
    vi: Cô ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán và kiếm được lợi nhuận tốt.
  - en: >-
      The supermarket stocks a wide variety of products from different
      countries.
    vi: Siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng từ các nước khác nhau.
  - en: We need to check our stock levels before ordering new supplies.
    vi: Chúng tôi cần kiểm tra mức hàng tồn kho trước khi đặt hàng mới.
synonyms:
  - inventory
  - supply
  - shares
  - securities
  - reserve
antonyms:
  - shortage
  - scarcity
collocations:
  - stock market
  - in stock
  - out of stock
  - stock price
  - stock exchange
  - stock options
  - trading stock
  - stock portfolio
  - stock dividend
  - stock broker
idioms:
  - phrase: take stock
    meaningVi: đánh giá lại tình hình hiện tại
    exampleEn: 'Before making a decision, let''s take stock of our current situation.'
    exampleVi: >-
      Trước khi quyết định, chúng ta hãy đánh giá lại tình hình hiện tại của
      mình.
  - phrase: put stock in
    meaningVi: 'tin tưởng, dựa vào'
    exampleEn: I don't put much stock in rumors.
    exampleVi: Tôi không tin tưởng nhiều vào những tin đồn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Stock** là một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Anh, với ba ý chính:

### 1. Hàng tồn kho (Inventory)
Lượng hàng hóa hoặc vật liệu mà một cửa hàng, nhà máy, hoặc công ty giữ để sử dụng hoặc bán.
- *The store is running low on stock.* (Cửa hàng gần hết hàng.)
- *We need to replenish our stock.* (Chúng tôi cần bổ sung hàng.)

### 2. Cổ phiếu (Share/Security)
Chứng chỉ sở hữu một phần của một công ty; một phần của vốn của công ty chia thành nhiều phần bằng nhau.
- *She owns stock in Apple.* (Cô ấy sở hữu cổ phiếu Apple.)
- *The stock price rose sharply yesterday.* (Giá cổ phiếu tăng mạnh hôm qua.)

### 3. Vốn/Nguồn cung cấp (Supply/Capital)
Tài nguyên sẵn có; vốn kinh doanh ban đầu.
- *The company has substantial stock of resources.* (Công ty có vốn tài nguyên đáng kể.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Stock** | Hàng tồn kho; cổ phiếu | *We have plenty of stock.* |
| **Share** | Cổ phiếu (chính thức hơn) | *I own 100 shares.* |
| **Inventory** | Danh sách hàng; kho hàng | *The inventory is updated weekly.* |
| **Supply** | Nguồn cung cấp | *Supply is limited.* |

## Các cách sử dụng phổ biến

- **In stock** = Có sẵn trong kho (có thể mua được)
  - *This item is in stock.* (Mặt hàng này có sẵn.)

- **Out of stock** = Hết hàng (không còn)
  - *The product is out of stock.* (Sản phẩm hết hàng rồi.)

- **Stock up** = Tích trữ, mua dự trữ
  - *I stock up on supplies every month.* (Tôi tích trữ nhu yếu phẩm mỗi tháng.)

- **Stock exchange** = Sàn giao dịch chứng khoán
  - *New York Stock Exchange* (Sàn giao dịch chứng khoán New York)

## Mẹo nhớ

Hãy ghi nhớ ba ý chính của **stock** bằng từ "**HCV**":
- **H**àng (Hàng tồn kho/Inventory)
- **C**ổ phiếu (Share/Security)
- **V**ốn (Capital/Supply)

## FAQ

**Q: Có chữ "stock" nào khác không?**
A: Không, "stock" cũng có thể dùng làm tính từ (stock photo = ảnh kho) hoặc động từ (to stock = cung cấp hàng).

**Q: "Blue chip stock" là gì?**
A: Cổ phiếu xanh chip - cổ phiếu của các công ty lớn, ổn định, ít rủi ro (ví dụ: Apple, Microsoft).

**Q: Sự khác biệt giữa "stock" và "bond"?**
A: Stock = sở hữu một phần công ty; Bond = cho công ty vay tiền với hứa nhận lãi suất.
