---
word: stool
meaningVi: ghế đẩu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: stu:l
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stool nghĩa là gì?

**Phát âm:** /stu:l/

**stool** — ghế đẩu.

## danh từ
- ghế đẩu
- ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân
- (kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
- ghế ngồi ỉa; phân cứt
  - *to go to stool* — đi ỉa
- gốc cây bị đốn đã mọc chồi
- thanh (gỗ để) buộc chim mồi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) stool-pigeon
- lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không

## nội động từ
- mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
- (từ cổ,nghĩa cổ) đi ỉa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
