---
word: stop
meaningVi: 'ngừng lại, dừng lại; sự dừng, điểm dừng'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /stɒp/
ipaUs: /stɑːp/
definitionEn: >-
  to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where
  someone or something stops
examples:
  - en: Can you stop the car? We need to get some gas.
    vi: Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng.
  - en: The bus stop is just around the corner.
    vi: Trạm xe buýt ở ngay quanh góc phố.
  - en: She stopped working at 5 PM and went home.
    vi: Cô ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ chiều và về nhà.
  - en: The rain has stopped; we can go out now.
    vi: Mưa đã ngừng rồi; chúng ta có thể ra ngoài bây giờ.
synonyms:
  - cease
  - halt
  - pause
  - discontinue
  - end
antonyms:
  - start
  - begin
  - continue
  - proceed
collocations:
  - stop by
  - stop by for
  - full stop
  - bus stop
  - stop smoking
  - stop working
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**stop** (verb/noun) có hai nghĩa cơ bản:
1. **Ngừng lại, dừng** (hành động, sự vật): làm cho cái gì đó không còn diễn ra
2. **Điểm dừng, trạm** (danh từ): nơi dừng lại tạm thời

## Cách dùng

### Động từ – dừng hoạt động
- **Stop + V-ing**: Ngừng làm gì đó
  - *I stopped smoking five years ago.* (Tôi ngừng hút thuốc năm năm trước.)
  
- **Stop + to + V**: Dừng lại để làm gì đó
  - *We stopped to rest at a café.* (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi ở một quán cà phê.)

- **Stop + O + V-ing**: Ngăn cản ai/cái gì làm gì đó
  - *Can you stop him from leaving?* (Bạn có thể ngăn anh ấy rời đi không?)

### Danh từ – điểm dừng
- *The next stop is the city center.* (Điểm dừng tiếp theo là trung tâm thành phố.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **stop** | Dừng hoàn toàn, ngừng | The car stopped. |
| **pause** | Tạm dừng, sẽ tiếp tục | She paused before answering. |
| **halt** | Dừng đột ngột, thường nguy hiểm/khẩn cấp | The train halted suddenly. |
| **break** | Ngắt, chỉ dừng tạm thời | Let's take a break. |

## Mẹo nhớ

- **Stop = STOP sign**: Hãy tưởng tượng biển báo "STOP" – nơi phải dừng hoàn toàn
- **Bus stop = Trạm xe** (stop là nơi xe dừng)
- **Stop + -ing**: Bỏ một thói quen → *stop smoking, stop eating junk food*

## FAQ

**Q: Stop hay quit?**
- **stop**: Dừng bất cứ cái gì (quản rộng)
- **quit**: Bỏ/từ bỏ hoàn toàn (thường dùng cho việc làm, thói quen)

**Q: "Full stop" là gì?**
- Là thuật ngữ tiếng Anh Anh dùng để chỉ dấu "." (period) – dấu kết thúc câu
