---
word: stopper
meaningVi: người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'stɔpə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stopper nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'stɔpə/

**stopper** — người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại.

## danh từ
- người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại
  - *to put a stopper on something* — đình chỉ một việc gì
- nút, nút chai
- (hàng hải) dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp)

## ngoại động từ
- nút (chai)
- (hàng hải) buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
