---
word: straightforward
meaningVi: thành thật, thẳng thắn; cởi mở
pos:
  - adjective
ipa: "'streit'fɔ:wəd"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# straightforward nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'streit'fɔ:wəd/

**straightforward** — thành thật, thẳng thắn; cởi mở.

## tính từ
- thành thật, thẳng thắn; cởi mở
- không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
