---
word: strait
meaningVi: hẹp, chật hẹp
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: streit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# strait nghĩa là gì?

**Phát âm:** /streit/

**strait** — hẹp, chật hẹp.

## tính từ
- hẹp, chật hẹp
  - *strait gate* — cổng hẹp
- khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ
  - *the straitest set of a religion* — những phần tử đạo nhất của một tôn giáo

## danh từ
- eo biển
  - *the Straits* — eo biển Ma-lắc-ca
- (số nhiều) tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
  - *to be in dire strait* — ở trong cơn hoạn nạn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
