Phát âm: /'strɔ:'bɔs/
straw boss — , ông phó.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ông phó (đối lại với ông chánh, như phó đốc công...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Phát âm: /'strɔ:'bɔs/
straw boss — , ông phó.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).