---
word: stray
meaningVi: lạc, bị lạc
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: strei
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stray nghĩa là gì?

**Phát âm:** /strei/

**stray** — lạc, bị lạc.

## tính từ
- lạc, bị lạc
- rải rác, lác đác, tản mạn
  - *a few stray houses* — vài nhà rải rác

## danh từ
- súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
- tài sản không có kế thừa
- (rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí
- (xem) waif

## nội động từ
- lạc đường, đi lạc
- lầm đường lạc lối
- (thơ ca) lang thang

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
