---
word: stringent
meaningVi: chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ
pos:
  - adjective
ipa: "'stridʤənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# stringent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'stridʤənt/

**stringent** — chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ.

## tính từ
- chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ (nội quy, luật pháp...)
- (tài chính) khan hiếm (tiền); khó làm ăn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
