---
word: strip
meaningVi: mảnh, dải
pos:
  - noun
  - verb
ipa: strip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# strip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /strip/

**strip** — mảnh, dải.

## danh từ
- mảnh, dải
  - *a strip of cloth* — một mảnh vải
  - *a strip of garden* — một mảnh vườn
- cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo)
- (hàng không) đường băng ((cũng) air strip,  landing strip)
- tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...)
  - *to strip house* — tước đoạt hết đồ đạc trong nhà
  - *to strip someone of his power* — tước quyền ai, cách chức ai
- làm trờn răng (đinh vít, bu lông...)
  - *to strip screw* — làm trờn răng một đinh vít
- vắt cạn
  - *to strip a cow* — vắt cạn sữa một con bò

## nội động từ
- cởi quần áo
  - *to strip to the skin* — cởi trần truồng
- trờn răng (đinh vít, bu lông...)
- phóng ra (đạn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
