---
word: strive
meaningVi: cố gắng, phấn đấu
pos:
  - verb
ipa: straiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# strive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /straiv/

**strive** — cố gắng, phấn đấu.

## nội động từ strove; striven
- cố gắng, phấn đấu
  - *to strive for (after) something* — cố gắng để đạt điều gì
- đấu tranh
  - *to strive with (against) something* — đấu tranh chống lại điều gì
  - *to strive together; to strive with each other* — cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
