{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"strong","word":"strong","url":"https://eword.vn/tu-dien/strong","html":"https://eword.vn/tu-dien/strong","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/strong.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/strong.json","meaningVi":"bền, vững, chắc chắn, kiên cố; có sức mạnh, mạnh mẽ","definitionEn":"having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense","pos":["adjective","adverb"],"level":"a1","ipaUk":"strɒŋ","ipaUs":"strɔːŋ","examples":[{"en":"He is a strong man who can lift heavy boxes.","vi":"Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng."},{"en":"This bridge is very strong and can withstand earthquakes.","vi":"Cây cầu này rất kiên cố và có thể chịu được động đất."},{"en":"She has a strong personality and always stands up for her beliefs.","vi":"Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và luôn bảo vệ niềm tin của mình."},{"en":"The coffee has a strong flavor that wakes you up in the morning.","vi":"Cà phê này có hương vị đậm đà giúp bạn tỉnh táo vào buổi sáng."}],"collocations":["strong man","strong wind","strong coffee","strong relationship","strong economy","strong evidence","strong character","growing stronger"],"idioms":[],"synonyms":["powerful","mighty","robust","sturdy","durable","solid","firm"],"antonyms":["weak","fragile","feeble","delicate","brittle"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Strong** (từ tính từ) có nghĩa là mạnh mẽ, bền vững, chắc chắn, hoặc có sức lực lớn. Nó có thể được dùng để mô tả:\n\n- **Sức lực vật lý**: khả năng nâng, kéo, đẩy hoặc chịu sức mạnh\n- **Tính chất vật liệu**: khó bị hỏng hoặc phá huỷ\n- **Cường độ/mức độ**: mạnh, đậm, rõ rệt (mùi, vị, âm thanh...)\n- **Tính cách/tâm lý**: kiên định, quyết đoán, bền bỉ\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |\n|----------|-------|------|\n| **Sức lực thể chất** | I need a strong rope to tie the boat. | Tôi cần sợi dây bền để buộc thuyền. |\n| **Cảm xúc/tính cách** | She has strong feelings about this issue. | Cô ấy có cảm xúc rất sâu sắc về vấn đề này. |\n| **Mùi/vị/âm thanh** | The music was too strong for my ears. | Âm nhạc quá lớn đối với tai tôi. |\n| **Kinh tế/chính trị** | The company has a strong financial position. | Công ty có vị thế tài chính vững chắc. |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Strong vs. Powerful**: Cả hai đều mô tả sức mạnh, nhưng **strong** thường dùng cho sức lực hoặc bền vững, còn **powerful** nhấn mạnh hơn vào ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ.\n  - *He is a strong man* (thể lực mạnh)\n  - *She is a powerful leader* (ảnh hưởng mạnh mẽ)\n\n- **Strong vs. Sturdy**: **Strong** tập trung vào sức lực; **sturdy** nhấn mạnh vào tính chắc chắn, bền vững của cấu trúc.\n  - *A strong grip* (nắm chắc)\n  - *A sturdy chair* (ghế chắc chắn)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**S-T-R-O-N-G** = **Sức Tài Rất ON (hoạt động) NG (nguyên)** = mạnh mẽ, bền vững, không bị hỏng.\n\nNhớ \"strong\" luôn chứa ý tưởng về **sức chịu đựng** và **khả năng vượt qua thử thách**.\n\n## FAQ\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"strong\" dùng làm tính từ hay trạng từ?**\nA: \n- **Tính từ** (mô tả danh từ): *a strong building* (một tòa nhà chắc chắn)\n- **Trạng từ** (mô tả động từ): *He feels strongly about it* (Anh ấy cảm thấy sâu sắc về điều này)\n\n**Q: \"Strong\" có cách dùng nào đặc biệt?**\nA: Có! Dùng \"strong\" với các cấu trúc:\n- *Be strong* (hãy mạnh mẽ lên - động viên)\n- *Get stronger* (trở nên mạnh mẽ hơn)\n- *Go strong* (tiếp tục mạnh mẽ, không yếu đi) - dùng trong thể thao, kinh doanh","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/strong","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}