{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"struggle","word":"struggle","url":"https://eword.vn/tu-dien/struggle","html":"https://eword.vn/tu-dien/struggle","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/struggle.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/struggle.json","meaningVi":"đấu tranh, cố gắng khó khăn; vật lộn","definitionEn":"to make forceful or violent efforts to get free from restraint or constriction; to have difficulty dealing with or coping with something","pos":["verb","noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈstrʌɡəl/","ipaUs":"/ˈstrʌɡəl/","examples":[{"en":"She struggled to carry the heavy suitcase up the stairs.","vi":"Cô ấy vật lộn để mang chiếc vali nặng lên cầu thang."},{"en":"Many students struggle with mathematics in their first year of university.","vi":"Nhiều sinh viên gặp khó khăn với toán học trong năm đầu đại học."},{"en":"After years of struggle, he finally achieved his dream of becoming a doctor.","vi":"Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy cuối cùng đạt được ước mơ trở thành bác sĩ."},{"en":"The fish struggled to break free from the net.","vi":"Con cá vật lộn để thoát khỏi lưới."}],"collocations":["struggle against","struggle for","struggle with","internal struggle","power struggle","struggle to survive"],"idioms":[],"synonyms":["strive","fight","labor","have difficulty","battle","grapple"],"antonyms":["succeed easily","breeze through"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Từ này là gì?\n\n**Struggle** có hai cách dùng chính:\n- **Động từ (verb)**: thể hiện sự cố gắng khó khăn, chống lại sức cản\n- **Danh từ (noun)**: sự vật lộn, đấu tranh, khó khăn\n\n## Phân biệt với những từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi nào |\n|---|---|---|\n| **Struggle** | Vật lộn, cố gắng trong những hoàn cảnh khó | Có sự cố gắng và chống lại |\n| **Fight** | Đánh nhau, đấu tranh | Cụ thể hơn, thường về xung đột |\n| **Strive** | Cố gắng hết sức | Tích cực, không nhất thiết gặp khó khăn |\n| **Attempt** | Cố gắng làm gì | Trung lập, không thể hiện độ khó |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n### 1. **Struggle with/against** (vật lộn với)\n- *He struggles with his weight.* = Anh ấy có khó khăn với cân nặng.\n- *They're struggling against poverty.* = Họ đang đấu tranh chống đói nghèo.\n\n### 2. **Struggle for** (đấu tranh vì)\n- *People struggled for independence.* = Mọi người đã đấu tranh vì độc lập.\n\n### 3. **Struggle to do something** (vật lộn để làm gì)\n- *I'm struggling to understand this concept.* = Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm này.\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **STRUGGLE = STRONG + EFFORT** (cố gắng mạnh mẽ)\n- Từ này luôn chứa ý nghĩa của sự cố gắng **chống lại** điều gì đó.\n- Không phải cố gắng bình thường, mà là cố gắng trong điều kiện khó khăn.\n\n## Các cụm từ hữu ích\n\n- *a losing struggle* = cuộc đấu tranh vô vọng\n- *an uphill struggle* = cuộc đấu tranh khó khăn (như leo dốc)\n- *power struggle* = cuộc tranh giành quyền lực\n- *internal struggle* = xung đột nội tâm\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Struggle\" và \"effort\" khác gì?**  \nA: *Effort* là cố gắng chung chung, còn *struggle* nhấn mạnh sự khó khăn và sự cản trở.\n\n**Q: Có cách dùng \"struggle\" với tính từ không?**  \nA: Có thể dùng dạng tính từ không chính thức: *a struggling artist* (nghệ sĩ đang phải vật lộn).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/struggle","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}