---
word: struggle
meaningVi: đấu tranh, cố gắng khó khăn; vật lộn
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈstrʌɡəl/
ipaUs: /ˈstrʌɡəl/
definitionEn: to make forceful or violent efforts to get free from restraint or
  constriction; to have difficulty dealing with or coping with something
examples:
  - en: She struggled to carry the heavy suitcase up the stairs.
    vi: Cô ấy vật lộn để mang chiếc vali nặng lên cầu thang.
  - en: Many students struggle with mathematics in their first year of university.
    vi: Nhiều sinh viên gặp khó khăn với toán học trong năm đầu đại học.
  - en: After years of struggle, he finally achieved his dream of becoming a doctor.
    vi: Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy cuối cùng đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
  - en: The fish struggled to break free from the net.
    vi: Con cá vật lộn để thoát khỏi lưới.
collocations:
  - struggle against
  - struggle for
  - struggle with
  - internal struggle
  - power struggle
  - struggle to survive
synonyms:
  - strive
  - fight
  - labor
  - have difficulty
  - battle
  - grapple
antonyms:
  - succeed easily
  - breeze through
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Từ này là gì?

**Struggle** có hai cách dùng chính:
- **Động từ (verb)**: thể hiện sự cố gắng khó khăn, chống lại sức cản
- **Danh từ (noun)**: sự vật lộn, đấu tranh, khó khăn

## Phân biệt với những từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| **Struggle** | Vật lộn, cố gắng trong những hoàn cảnh khó | Có sự cố gắng và chống lại |
| **Fight** | Đánh nhau, đấu tranh | Cụ thể hơn, thường về xung đột |
| **Strive** | Cố gắng hết sức | Tích cực, không nhất thiết gặp khó khăn |
| **Attempt** | Cố gắng làm gì | Trung lập, không thể hiện độ khó |

## Cách dùng phổ biến

### 1. **Struggle with/against** (vật lộn với)
- *He struggles with his weight.* = Anh ấy có khó khăn với cân nặng.
- *They're struggling against poverty.* = Họ đang đấu tranh chống đói nghèo.

### 2. **Struggle for** (đấu tranh vì)
- *People struggled for independence.* = Mọi người đã đấu tranh vì độc lập.

### 3. **Struggle to do something** (vật lộn để làm gì)
- *I'm struggling to understand this concept.* = Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm này.

## Mẹo nhớ

🎯 **STRUGGLE = STRONG + EFFORT** (cố gắng mạnh mẽ)
- Từ này luôn chứa ý nghĩa của sự cố gắng **chống lại** điều gì đó.
- Không phải cố gắng bình thường, mà là cố gắng trong điều kiện khó khăn.

## Các cụm từ hữu ích

- *a losing struggle* = cuộc đấu tranh vô vọng
- *an uphill struggle* = cuộc đấu tranh khó khăn (như leo dốc)
- *power struggle* = cuộc tranh giành quyền lực
- *internal struggle* = xung đột nội tâm

## FAQ

**Q: "Struggle" và "effort" khác gì?**  
A: *Effort* là cố gắng chung chung, còn *struggle* nhấn mạnh sự khó khăn và sự cản trở.

**Q: Có cách dùng "struggle" với tính từ không?**  
A: Có thể dùng dạng tính từ không chính thức: *a struggling artist* (nghệ sĩ đang phải vật lộn).
