---
word: stub
meaningVi: phần đuôi/tàn dư của cái gì; đốc; phần giữ lại trên hóa đơn
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /stʌb/
ipaUs: /stʌb/
definitionEn: >-
  The short part of something that is left after the rest has been removed,
  broken off, or used up; to accidentally hit your foot against something
examples:
  - en: I kept the stub of my concert ticket as a souvenir.
    vi: Tôi giữ lại phần ghi nhớ của vé hòa nhạc như một kỷ niệm.
  - en: He stubbed his toe on the chair leg in the dark.
    vi: Anh ấy va chạm ngón chân vào chân ghế trong bóng tối.
  - en: The cigarette stub lay on the ground.
    vi: Đuôi thuốc lá nằm trên mặt đất.
  - en: Don't forget to keep the check stub for your records.
    vi: Đừng quên giữ lại phần ghi chép của séc để lưu hồ sơ.
collocations:
  - cigarette stub
  - ticket stub
  - check stub
  - pencil stub
  - tree stub
  - stub your toe
  - keep the stub
  - tear off the stub
synonyms:
  - remainder
  - remnant
  - butt
  - end
  - stump
antonyms:
  - whole
  - complete
idioms:
  - phrase: stub out
    meaningVi: dập tắt (thuốc lá) bằng cách xoa trên bề mặt
    exampleEn: He stubbed out his cigarette in the ashtray.
    exampleVi: Anh ấy dập tắt thuốc lá trong cái gạt tàn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Stub** là danh từ hoặc động từ với hai nghĩa chính:

### Nghĩa 1: Phần còn lại, phần đuôi (Noun)
Đây là **phần ngắn của một thứ gì đó sau khi phần còn lại đã bị loại bỏ, gãy, hoặc sử dụng hết**. Thường xuất hiện ở các tình huống hàng ngày:

- **Cigarette stub**: Tàn thuốc lá
- **Ticket stub**: Phần giữ lại của vé (khi bạn xé vé làm đôi)
- **Check stub / Paycheck stub**: Phần ghi chép từ séc hoặc phiếu lương (dùng để theo dõi các giao dịch)
- **Pencil stub**: Bút chì cắn ngắn
- **Tree stub**: Thân gỗ cắn ngắn sau khi chặt cây

### Nghĩa 2: Đâm/va chạm (Verb)
**Làm cho một phần cơ thể (thường là ngón chân) va chạm hoặc đâm vào một vật thể một cách không cố ý**, thường gây đau đớn.

Ví dụ:
- "I stubbed my toe on the staircase." (Tôi đâm ngón chân vào cầu thang.)

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Stub** | Phần còn lại ngắn | Tập trung vào điều còn sót lại nhỏ bé |
| **Stump** | Thân cây cắt ngắn (rễ vẫn ở dưới đất) | Cụ thể hơn cho cây cối; cũng có nghĩa "làm bối rối" |
| **Butt** | Đuôi, phần cuối | Có thể dùng cho tàn thuốc lá, nhưng stub cụ thể hơn |
| **Remnant** | Phần còn sót | Trung tính hơn, không nhất thiết phải là phần đuôi |

---

## Cụm từ và Idioms thường dùng

- **Stub out**: Dập tắt (thuốc lá) — "She stubbed out her cigarette before entering the restaurant." (Cô ấy dập tắt thuốc lá trước khi vào nhà hàng.)
- **Keep the stub**: Giữ lại phần ghi chép — thường dùng cho mục đích hành chính, kế toán
- **Tear off / Rip off the stub**: Xé rách phần ghi chép
- **Stub one's toe**: Va chạm ngón chân — thường không cố ý, gây đau

---

## Mẹo nhớ

🎫 **Ticket stub** là ví dụ dễ hiểu nhất: Khi bạn mua vé xem phim, vé được xé làm đôi — phần nhỏ bạn giữ lại chính là **ticket stub**.

🚬 **Cigarette stub** là phần tàn sau khi đã hút hết điếu thuốc.

---

## FAQ

**Q: Stub có thể dùng trong lập trình không?**  
Đúng! Trong ngữ cảnh công nghệ, **stub** là một phần của mã hoặc hàm không hoàn chỉnh (placeholder code). Ví dụ: "The developer left a stub for the payment function to be implemented later."

**Q: "Stub out" và "snuff out" khác gì?**  
Cả hai đều dùng cho việc dập tắt thuốc lá, nhưng **"stub out"** là động tác xoa vào bề mặt, còn **"snuff out"** mang ý nghĩa "tắt" tổng quát hơn (dùng cho ngọn lửa, ánh sáng, v.v.).

**Q: Paycheck stub quan trọng không?**  
Rất quan trọng! Nó ghi lại lương, thuế, và các khoản khấu trừ. Bạn nên giữ lại để theo dõi lương và làm hồ sơ tài chính.
