---
word: study
meaningVi: sự học tập; sự nghiên cứu; phòng học
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈstʌdi
ipaUs: ˈstʌdi
definitionEn: >-
  the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or
  examining something carefully
examples:
  - en: I need to do some study for my exam next week.
    vi: Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.
  - en: She studies biology at university.
    vi: Cô ấy học sinh học tại đại học.
  - en: He spent hours in his study reading books and writing reports.
    vi: Anh ấy dành nhiều giờ trong phòng học để đọc sách và viết báo cáo.
  - en: Recent studies show that sleep is important for learning.
    vi: Các nghiên cứu gần đây cho thấy giấc ngủ rất quan trọng cho việc học tập.
synonyms:
  - learn
  - examine
  - research
  - investigate
  - review
antonyms:
  - ignore
  - neglect
  - overlook
collocations:
  - study hard
  - study for an exam
  - study abroad
  - case study
  - study group
  - in-depth study
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Danh từ (noun):**
- Sự học tập, sự nghiên cứu: quá trình tập trung vào một chủ đề để hiểu rõ hơn
- Phòng học (study room): phòng dành cho việc học hoặc làm việc
- Bài nghiên cứu: một đoạn công trình khoa học hoặc phân tích chi tiết

**Động từ (verb):**
- Học tập, nghiên cứu: dành thời gian để học hoặc kiểm tra cái gì một cách cẩn thận

## Cách dùng

| Bối cảnh | Ví dụ |
|---------|-------|
| Học ở trường | Study the textbook for next class (Học sách giáo khoa cho buổi học tiếp theo) |
| Làm việc khoa học | Scientists study the effects of climate change (Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu) |
| Sở thích cá nhân | I study Japanese in my free time (Tôi học tiếng Nhật vào thời gian rảnh) |
| Cụm từ | Study hard for the exam (Học chăm chỉ cho kỳ thi) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **study** (học kỹ, tập trung): *I studied the document carefully* (Tôi nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận)
- **learn** (học, ghi nhớ): *I learned English at school* (Tôi học tiếng Anh ở trường) — học nội dung chung
- **read** (đọc): *I read the book* (Tôi đọc cuốn sách) — chỉ đơn thuần đọc, không nhất thiết là học

## Mẹo nhớ

💡 **Study = Seriously + Check** — Khi bạn "study", bạn không chỉ đọc một cách bình thường mà còn kiểm tra, sâu sắc, tập trung cao độ.

**From "study" → "student" → "studious"** (chăm học): nhớ chuỗi từ này để ghi nhớ nghĩa liên quan đến học tập.

## FAQ

**Q: "Study" có bao nhiêu nghĩa?**
A: Có 2 chủ nghĩa chính: danh từ (sự học tập / phòng học) và động từ (học / nghiên cứu). Tùy ngữ cảnh mà chọn dịch phù hợp.

**Q: Khi nào dùng "study" thay vì "learn"?**
A: Dùng **study** khi bạn tập trung vào chi tiết, phân tích, hay chuẩn bị cho kỳ thi. Dùng **learn** khi chỉ nắm được kiến thức chung.
- *I'm studying for my exam* = Tôi đang học tập chăm chỉ (có mục đích cụ thể)
- *I learned English* = Tôi đã học tiếng Anh (nắm được kỹ năng)

**Q: "Study" có thể dùng ở dạng số nhiều không?**
A: Có, khi nói về các bài nghiên cứu: *Many studies show that...* (Nhiều nghiên cứu cho thấy...)
