---
word: stunning
meaningVi: 'tuyệt đẹp, gây choáng ngợp'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈstʌnɪŋ
ipaUs: ˈstʌnɪŋ
definitionEn: >-
  extremely beautiful, impressive, or surprising in a way that takes your breath
  away; causing wonder or amazement
examples:
  - en: The view from the mountain top was absolutely stunning.
    vi: Cảnh tượng từ đỉnh núi thật sự tuyệt đẹp.
  - en: She looked stunning in her wedding dress.
    vi: Cô ấy trông rất tuyệt đẹp trong bộ váy cưới của mình.
  - en: The artist created a stunning masterpiece that captivated everyone.
    vi: >-
      Nghệ sĩ đã tạo ra một kiệp tác tuyệt vời gây thích thú cho tất cả mọi
      người.
  - en: It was a stunning discovery that changed the course of science.
    vi: Đó là một khám phá gây choáng ngợp đã thay đổi tiến trình của khoa học.
synonyms:
  - beautiful
  - gorgeous
  - breathtaking
  - magnificent
  - remarkable
  - impressive
  - striking
antonyms:
  - ugly
  - plain
  - ordinary
  - unremarkable
  - dull
collocations:
  - stunning beauty
  - stunning views
  - stunning performance
  - stunning success
  - stunning achievement
  - look stunning
  - absolutely stunning
  - quite stunning
  - truly stunning
  - visually stunning
idioms:
  - phrase: knock someone out / leave someone stunned
    meaningVi: 'làm ai đó kinh ngạc, bất ngờ vô cùng'
    exampleEn: Her singing performance really knocked everyone out at the concert.
    exampleVi: Buổi biểu diễn hát của cô ấy thật sự làm tất cả mọi người kinh ngạc.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Stunning** là tính từ dùng để chỉ điều gì đó vô cùng đẹp, ấn tượng hoặc bất ngờ đến mức khiến người ta ngạc nhiên, bị \"choáng ngợp\". Từ này thường mang tính cảm xúc tích cực và được dùng để ca ngợi.

### Cách sử dụng

- **Để miêu tả vẻ ngoài:** *She looks stunning in that dress.* (Cô ấy trông rất tuyệt đẹp trong chiếc váy đó.)
- **Để miêu tả cảnh tượng/điều khoán:** *The sunset was stunning.* (Hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
- **Để miêu tả thành tích/tin tức:** *The results were stunning.* (Kết quả vô cùng ấn tượng.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| **Stunning** | Vô cùng đẹp/ấn tượng, gây choáng ngợp | Chung cho vẻ ngoài, cảnh tượng, kết quả |
| **Beautiful** | Đẹp, đẹp một cách dịu dàng | Chung chung hơn, trung tính hơn |
| **Gorgeous** | Rất đẹp, lôi cuốn | Thường chỉ vẻ ngoài hoặc người |
| **Impressive** | Gây ấn tượng tốt, ngoạn mục | Tập trung vào khả năng hoặc thành tích |

## Mẹo nhớ

**"Stun"** = làm choáng, làm bất ngờ → **"Stunning"** = tuyệt đẹp đến mức choáng ngợp. Hình dung như bị điện giật (nhưng vì vẻ đẹp!) 😊

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng "stunning" cho những điều tiêu cực không?**  
A: Không thường xuyên. "Stunning" mang tính tích cực, chỉ sự kinh ngạc tốt đẹp. Nếu muốn chỉ bất ngờ tiêu cực, dùng "shocking" hoặc "astounding" thay vào.

**Q: "Stunning" có bao hàm ý nghĩa về tính lôi cuốn không?**  
A: Có, nhất là khi nói về con người, "stunning" thường kèm theo ý nghĩa rất hấp dẫn, quyến rũ.
