---
word: sturdy
meaningVi: khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'stə:di"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sturdy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'stə:di/

**sturdy** — khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng.

## tính từ
- khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng
  - *sturdy child* — đứa bé cứng cáp
- mãnh liệt, mạnh mẽ, kiên quyết
  - *sturdy resistance* — sự chống cự mãnh liệt
  - *a sturdy policy* — chính sách kiên quyết

## danh từ
- bệnh chóng mặt (của cừu) (do sán vào óc)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
