---
word: sub
meaningVi: người cấp dưới
pos:
  - noun
  - verb
ipa: sʌb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sub nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sʌb/

**sub** — người cấp dưới.

## danh từ
- (thông tục) người cấp dưới
- tàu ngầm
- sự mua báo dài hạn
- sự thay thế; người thay thế

## nội động từ
- (thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
