---
word: submerge
meaningVi: dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
pos:
  - verb
ipa: səb'mə:dʤ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# submerge nghĩa là gì?

**Phát âm:** /səb'mə:dʤ/

**submerge** — dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước.

## ngoại động từ
- dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
- làm ngập nước, làm lụt

## nội động từ
- lặn (tàu ngầm...)
- tầng lớp cùng khổ trong xã hội

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
