{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"submit","word":"submit","url":"https://eword.vn/tu-dien/submit","html":"https://eword.vn/tu-dien/submit","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/submit.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/submit.json","meaningVi":"nộp, gửi; chịu, phục tùng","definitionEn":"to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/səbˈmɪt/","ipaUs":"/səbˈmɪt/","examples":[{"en":"You need to submit your assignment by Friday.","vi":"Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu."},{"en":"The company submitted a proposal to the government.","vi":"Công ty đã gửi một đề xuất cho chính phủ."},{"en":"After the long argument, he finally submitted to his parents' wishes.","vi":"Sau cuộc tranh cãi kéo dài, anh ấy cuối cùng đã chịu phục theo mong muốn của cha mẹ."},{"en":"Athletes must submit to drug testing before competition.","vi":"Các vận động viên phải chịu kiểm tra chất kích thích trước khi thi đấu."}],"collocations":["submit a proposal","submit an application","submit a report","submit to authority","submit evidence","submit a claim"],"idioms":[],"synonyms":["present","lodge","file","surrender","yield","comply"],"antonyms":["withdraw","reject","resist"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Submit** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Nộp/Gửi (với người có thẩm quyền)**: Đưa tài liệu, báo cáo, hoặc yêu cầu cho ai đó để họ xem xét hoặc quyết định. Đây là cách dùng phổ biến trong công việc, học tập, hành chính.\n   - *Submit your CV to HR by Monday.* (Nộp CV cho bộ phận nhân sự vào thứ Hai.)\n\n2. **Chịu/Phục tùng**: Đồng ý tuân theo lệnh, quy luật, hoặc ý muốn của người khác, thường sau khi phản kháng hoặc khó khăn.\n   - *She submitted to peer pressure.* (Cô ấy đã chịu tác động của áp lực từ bạn bè.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **submit** | Nộp/chịu phục tùng | submit a form (nộp mẫu đơn) |\n| **send** | Gửi đi (tổng quát) | send an email (gửi email) |\n| **apply** | Đơn xin/ứng tuyển | apply for a job (ứng tuyển việc) |\n| **surrender** | Đầu hàng (quân sự/cuộc chiến) | surrender to the enemy (đầu hàng kẻ thù) |\n\n**Submit** chính thức và có cảm giác \"nộp cho ai đó (người có thẩm quyền)\", trong khi **send** chỉ là gửi đi mà không nhất thiết phải có sự phê duyệt.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Sub\"** = dưới → **submit** = đặt/để dưới (cơ quan có thẩm quyền) để xem xét\n- **\"Mit\"** (từ Latin *mittere*) = gửi\n- Kết hợp: gửi *lên* cấp trên để họ xem xét → nộp\n\n## Cấu trúc & Cách dùng\n\n### Dạng 1: Nộp tài liệu\n- **submit + sth + to sb**: *She submitted her resume to the company.* (Cô ấy nộp CV cho công ty.)\n- **submit + sth**: *Have you submitted your registration?* (Bạn đã nộp đơn đăng ký chưa?)\n\n### Dạng 2: Chịu/Phục tùng\n- **submit to sb/sth**: *He refuses to submit to their demands.* (Anh ấy từ chối chịu theo yêu cầu của họ.)\n\n### Dạng 3: Trình bày (ý kiến, lập luận)\n- **submit that**: *I humbly submit that we should reconsider.* (Tôi xin trình bày rằng chúng ta nên xem xét lại.)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Nộp\" có luôn dùng submit?**  \nA: Không. Dùng **submit** khi nộp cho người có thẩm quyền (cơ quan, trường, công ty). Với bạn bè hoặc nước ngoài, dùng **give** hoặc **hand in**.\n\n**Q: Submitted vs. Submitting?**  \n- *I have submitted my application.* (Tôi đã nộp đơn.) — Hoàn tất  \n- *I am submitting my application now.* (Tôi đang nộp đơn.) — Đang thực hiện\n\n**Q: Khác gì giữa submit và yield?**  \n- **Submit** = chịu/phục tùng (thường buộc)  \n- **Yield** = nhường bước/từ bỏ tự nguyện hơn\n\n## Các phiên bản từ\n\n- **submission** (n): sự nộp; bản nộp  \n- **submissive** (adj): phục tùng, ngoan ngoãn  \n- **submissively** (adv): một cách phục tùng","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/submit","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}