---
word: subordinate
meaningVi: phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: sə'bɔ:dnit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# subordinate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sə'bɔ:dnit/

**subordinate** — phụ, phụ thuộc, lệ thuộc.

## tính từ
- phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
  - *to play a subordinate part* — đóng vai phụ
  - *subordinate clause* — mệnh đề phụ
- ở dưới quyền, cấp dưới

## danh từ
- người cấp dưới, người dưới quyền

## ngoại động từ
- làm cho lệ thuộc vào
- đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
