subset — tập hợp con.
danh từ
- tập hợp con
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Subset nghĩa là tập hợp con
subset — tập hợp con.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).