Phát âm: /'sʌbsidi/
subsidy — tiền cấp.
danh từ
- tiền cấp
- tiền trợ cấp
- housing subsidy — tiền trợ cấp nhà ở
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Subsidy nghĩa là tiền cấp
Phát âm: /'sʌbsidi/
subsidy — tiền cấp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).